Bản dịch của từ 覃第 trong tiếng Anh

覃第

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄊㄢˊtanthanh sắc

覃第 (Danh từ)

tán dì
01

Widespread residence; living extensively across places

广泛居住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Your house; your home

你的房子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覃第

tán

覃
Bính âm:
【qín】【ㄊㄢˊ, ㄑㄧㄣˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
蕈, 𧟩, 𧟹, 𪉙, 𪉞, 𪉫, 𪉲, 𪉷
Hình thái radical:
⿱,覀,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép