Bản dịch của từ 覆前戒后 trong tiếng Anh

覆前戒后

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆前戒后 (Tính từ)

fù qián jiè hòu
01

Learning from past failures to avoid repeating mistakes; using previous errors as lessons for future caution.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆前戒后

qián

jiè

hòu

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
前一向
前七子
前三后四
前不久
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
后七子
后不僭先
后世
后丞
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép