Bản dịch của từ 覆舟 trong tiếng Anh

覆舟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆舟 (Động từ)

fù zhōu
01

Capsizing of a boat; metaphorically, ruin or downfall

1.翻船。喻败亡覆灭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To inspect and check a boat for leaks or damages to prevent accidents.

2.复查舟船﹐以防罅漏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆舟

zhōu

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép