Bản dịch của từ 覆舟之戒 trong tiếng Anh

覆舟之戒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆舟之戒 (Tính từ)

fù zhōu zhī jiè
01

A cautionary lesson from failure, warning against actions that could cause disaster

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆舟之戒

zhōu

zhī

jiè

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
之个
之乎者也
之任
之前
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép