Bản dịch của từ 覕 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piē

ㄆㄧㄝN/AN/AN/A

(Động từ)

piē
01

Same as '', meaning to glance quickly (e.g., 'Using one person's decision to control the world's benefit is like a single glance.'

同“瞥”,看一眼:“是以一人之断制利天下,譬之犹一~也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

覕
Bính âm:
【piē】【ㄆㄧㄝ】【PHIỆT】
Các biến thể:
瞥, 𧸈
Hình thái radical:
⿰,必,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丶丶丿丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép