ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
覗察
Bảng phân tích âm vị 覗
Sì
To peek or spy on secretly; to look stealthily
暗中察看。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
sì
覗
chá
察
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép