Bản dịch của từ 覘 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

chān
01

Peek; spy on, watch; investigate

见“觇”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

覘
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【THIỂM】
Các biến thể:
䀡, 䦓, 佔, 觇
Hình thái radical:
⿰,占,見
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép