Bản dịch của từ 覥 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

tiǎn
01

Ashamed, feeling embarrassed or shy

见“觍”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

覥
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂM】
Các biến thể:
觍, 𧡝
Hình thái radical:
⿰,典,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép