Bản dịch của từ 覺 trong tiếng Anh
覺
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
覺 (Động từ)
【jiào】
01
Wake up, become aware
睡醒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Have a contest, compare
通“挍”、“校”。比較,較量
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
覺 (Danh từ)
【jiào】
01
Sleep
俗稱睡眠爲睡覺
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nap
一次短的睡眠,打盹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
覺 (Danh từ)
【jiào】
01
A sleep
睡眠一次爲一覺。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁC】
- Các biến thể:
- 斍, 覐, 覚, 觉, 𡕚, 𧠔, 𧠭, 𧠷
- Hình thái radical:
- ⿱,𦥯,見
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一ノ丶ノ丶フ一一丶フ丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穱
䦆
妜
𠔌
绝
獗
㭾
谲
虳
𠄑
䍳
彏
漖
覐
滘
校
㰾
皭
噭
䣤
嬓
譥
教
癄
覱
䚏
覶
䚊
䚕
覟
䚁
䚀
覴
覼
覣
覑
穮
䶰
廰
㦨
蘝
瀰
鶪
瀱
鐝
饎
䂍
蘠
