Bản dịch của từ 觍 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇtianthanh hỏi

(Động từ)

tiǎn
01

To feel ashamed or embarrassed (blush with shame); to be abashed

形容惭愧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Shameless; brazen, having a thick/skinned face

厚着脸皮叫觍着脸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To feel ashamed or embarrassed; to blush with shame; also variant form of (timid/embarrassed); used in compounds meaning embarrassed behavior

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

觍
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【ĐIỄN】
Các biến thể:
覥, 𧡝
Hình thái radical:
⿰典见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép