Bản dịch của từ 角弦 trong tiếng Anh

角弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角弦 (Danh từ)

jiǎo xián
01

A string (on a traditional Chinese instrument) near the instrument's corner that produces a 'corner' tone; a specific string used to sound a particular pitch.

发角音的琴弦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角弦

jiǎo

xián

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép