Bản dịch của từ 角知 trong tiếng Anh

角知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角知 (Danh từ)

jiǎo zhī
01

(see “角智”) an archaic/variant form found in classical texts or indices, often referring to a proper name or a specialized term

见“角智”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角知

jiǎo

zhī

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép