Bản dịch của từ 角立 trong tiếng Anh

角立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角立 (Động từ)

jiǎo lì
01

To stand opposed; to confront each other; to exist side by side in opposition

2.对峙;并立。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Lofty and distinctive; standing apart prominently; dignified and erect

1.卓然特立。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角立

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
立业
立业安邦
立主
立义
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép