Bản dịch của từ 角速度 trong tiếng Anh

角速度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角速度 (Danh từ)

jiǎo sù dù
01

Angular velocity: the angle an object rotates through per unit time (e.g., radians per second).

物体转动时在单位时间内所转过的角度。匀速转动的物体,角速度=转过的角度/时间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角速度

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
速严
速件
速伤
速便
速写
度世
度假
度假村
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép