Bản dịch của từ 角黍 trong tiếng Anh

角黍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角黍 (Danh từ)

jiáo shǔ
01

A food name — a type of zongzi/leaf-wrapped rice dumpling, triangular in shape; traditionally made with sticky rice.

食品名。即粽子。以箬叶或芦苇叶等裹米蒸煮使熟。状如三角,古用粘黍,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角黍

jiǎo

shǔ

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép