Bản dịch của từ 言兰 trong tiếng Anh

言兰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言兰 (Tính từ)

yán lán
01

Speaking in harmony; congenial and mutually sympathetic speech (words as fragrant as orchids)

谓谈得很融洽﹐情投意合。语出《易.系辞上》﹕“同心之言﹐其臭如兰。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言兰

yán

lán

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép