Bản dịch của từ 言数 trong tiếng Anh

言数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言数 (Danh từ)

yán shù
01

The doctrines or principles concerning spoken words; teachings about speech or verbal expression.

1.言语表达的教理。

Ví dụ
02

Number of characters (character count)

2.字数。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言数

yán

shù

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
数一数二
数不着
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép