Bản dịch của từ 訇 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

(Từ tượng thanh)

hōng
01

A loud, booming or crashing sound; to resound thunderously

形容大声

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Imam (Muslim prayer leader); Āhōng (Islamic cleric)

见〖阿訇〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

訇
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HOANH】
Các biến thể:
哼, 輷, 轟, 𠣭, 𧥺, 𧥻
Hình thái radical:
⿹,勹,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép