Bản dịch của từ 訌 trong tiếng Anh
訌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòng | ㄏㄨㄥˋ | h | ong | thanh huyền |
訌 (Tính từ)
【hòng】
01
Decay, rot
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Strife, disorder
爭擾。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Phono-semantic) originally means collapse or ruin
(形聲。從言,工聲。本義:潰敗)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
