ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
訒
Bảng phân tích âm vị 訒
Rèn
Slow or hesitant speech; difficult to express
按,言之鈍也。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Deliberative; cautious in speech
(形聲。从言,刃聲。本義:說話謹慎) 同本義
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép