ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
訨
Bảng phân tích âm vị 訨
Zhǐ
To cheat or deceive.
诈。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To expose someone's private secrets.
揭发明人阴私。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép