Bản dịch của từ 訨 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhǐ
01

To cheat or deceive.

诈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To expose someone's private secrets.

揭发明人阴私。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訨
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【TRÍ】
Hình thái radical:
⿰,言,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép