Bản dịch của từ 訩 trong tiếng Anh
訩
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
訩 (Trạng từ)
【xiōng】
01
See '讻' (noisily; uproarious; troublesome)
见“讻”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
- Các biến thể:
- 㕳, 哅, 讻, 𧦙
- Hình thái radical:
- ⿰,言,凶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丶乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐫
凶
兄
哅
讻
芎
洶
兇
胷
匂
汹
詾
䛵
䚿
諰
譸
說
諒
䛛
鿁
讍
䛉
謫
說
剪
䣩
凑
粝
㟡
䡎
䨾
㺃
㭱
渚
牽
𠋧
