Bản dịch của từ 訪 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇN/AN/AN/A

(Động từ)

fǎng
01

See '访' for meaning: visit; ask, inquire

见“访”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

訪
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHÓNG】
Các biến thể:
昘, 访, 𧪃
Hình thái radical:
⿰,言,方
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép