Bản dịch của từ 訬 trong tiếng Anh
訬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
訬 (Động từ)
【chāo】
01
Irritation; feeling annoyed or bothered
烦恼
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To shout; cry out loudly; clamour
叫嚣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To cause a commotion; make an uproar
喧嚣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
