Bản dịch của từ 訾 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

zithanh ngang

(Động từ)

01

To slander; to speak ill of someone; to carp or find fault

说人坏话

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訾
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TÍ】
Các biến thể:
呰, 啙, 訿, 𢋀, 𤺒, 𧩢, 𧬟
Hình thái radical:
⿱,此,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép