Bản dịch của từ 誉满寰中 trong tiếng Anh
誉满寰中
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
誉满寰中 (Tính từ)
【yù mǎn huán zhōng】
01
Renowned throughout the world; famous everywhere
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誉满寰中
yù
誉
mǎn
满
huán
寰
zhōng
中
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 譽, 𣁎, 𧭒
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,⺍,一,八,言
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媀
欲
御
饫
㧒
䁌
堉
滪
譽
䈅
鱊
䜡
䚵
詅
訰
讕
譗
謥
誳
訴
䚯
諗
謘
譳
䎌
誀
貲
禎
蒽
㷔
輈
蒹
慉
暆
㿳
頓
信誉
荣誉
声誉
名誉
誉为
美誉
商誉
赞誉
过誉
享誉
