Bản dịch của từ 誌 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Động từ)

zhì
01

(形聲。言形志聲。本義:記憶)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Remember; recall

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Take notes; record

記錄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Mark

做記號

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhì
01

Sign; mark

標記;記號

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Record

記事的文章或書籍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

誌
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
志, 痣, 識, 鋕
Hình thái radical:
⿰,言,志
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép