ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
誐
Bảng phân tích âm vị 誐
É
Same as “哦”, to chant or hum
同“哦”,吟哦。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To intone, hum (praise beautifully, enhancing value)
嘉,美:“~以益我,我其收之。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép