Bản dịch của từ 誐 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/AN/AN/A

(Động từ)

é
01

Same as “”, to chant or hum

同“哦”,吟哦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To intone, hum (praise beautifully, enhancing value)

嘉,美:“~以益我,我其收之。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

誐
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép