Bản dịch của từ 誓券 trong tiếng Anh

誓券

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓券 (Danh từ)

shì quàn
01

An imperial document granting a meritorious official and his descendants a hereditary privilege or right (an official certificate of perpetual favor).

天子颁赐功臣世代享受某种特权的文书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓券

shì

quàn

Các từ liên quan

誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
券书
券内
券剂
券台
券外
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép