Bản dịch của từ 誘 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

(Động từ)

yòu
01

(Phono-semantic compound. Originally written as , meaning to teach, guide, or advise)

(形聲。从言,秀聲。字本作「羑」,從厶(sī),从羑(yǒu)。厶,同「私」。羑,誘導。本義:教導;引導;勸導)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Instruct; teach; guide; advise

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Deceive; inveigle; trap

欺狂,誘騙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Lure; seduce

引誘

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Guide

嚮導,引路

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誘
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
㕗, 䛻, 羑, 诱, 𥤃, 𦎅, 𦎙
Hình thái radical:
⿰,言,秀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép