ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
誙
Bảng phân tích âm vị 誙
Kēng
Sure; certain (arch. — definitely)
(拱形)绝对
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sure! / Certainly! (an emphatic affirmative)
当然!
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép