ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
誜
Bảng phân tích âm vị 誜
Shuà
To speak nonsense or make false statements
妄言。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Eloquent or clever speech
俊言。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép