Bản dịch của từ 語 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

(Động từ)

01

Discuss; talk about; comment; argue; debate.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Speak; say; talk.

交談,說話

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(Phono-semantic) Originally means to discuss or debate.

(形聲。从言,吾聲。本義:談論;議論;辯論)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Cry; chirp; roar.

鳥獸蟲類鳴叫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Idiom; set phrase; proverb; saying.

特指諺語、古語或成語。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Language.

語言

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Spoken language; word.

說的話

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Term used in analysis of sentences.

語法學科用來表示句子成人的術語。

Ví dụ
05

另見yù

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Word.

詞語

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Signal.

用以示意的動作或信號。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

語
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【NGỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép