Bản dịch của từ 誠 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

chéng
01

Sincere, honest; true, real

真心真意。《新唐書•卷一九二•忠義傳中•張巡傳》:“士感其誠,皆一當百。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Genuine, faithful, not deceitful

真實無妄、忠實不欺。如:“誠摯”、“誠樸”。《管子•乘馬》:“故非誠賈,不得食于賈;非誠工,不得食于工。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Indeed, truly, certainly

的確、確實。《史記•卷七十八•春申君傳》:“於是黃歇乃說應侯曰:‘相國誠善楚太子乎?’”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誠
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,成
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一ノフフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép