Bản dịch của từ 誡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiè
01

Warn, admonish; warning

警告,勸人警惕:告~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A literary form, e.g., admonitory edict

文體名:~敕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Official announcement

文告。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

誡
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
戒, 䛺, 诫, 𧪖
Hình thái radical:
⿰,言,戒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép