Bản dịch của từ 誥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

gào
01

Ancient imperial orders given to officials or ministers.

古代帝王對臣子的命令:~命。~封。

Ví dụ
02

Official imperial document appointing or ennobling officials.

帝王任命或封贈的文書:~敕(官吏受封的文書)。

Ví dụ
03

Admonition or encouragement to improve oneself.

告誡,勉勵:自~。~誡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誥
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
告, 诰, 𠬳, 𢍎, 𧧙, 𧧞
Hình thái radical:
⿰,言,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép