Bản dịch của từ 誧 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨbuthanh ngang

(Động từ)

01

To admonish; to counsel or exhort someone to do right or avoid wrong

告诫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Huge; enormous; gigantic

巨大的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誧
Bính âm:
【bū】【ㄅㄨ】【BÔ】
Hình thái radical:
⿰言甫
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép