ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
誧
Bảng phân tích âm vị 誧
Bū
To admonish; to counsel or exhort someone to do right or avoid wrong
告诫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Huge; enormous; gigantic
巨大的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép