Bản dịch của từ 説 trong tiếng Anh
説
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
説 (Động từ)
【yuè】
01
Variant form of '說' meaning to speak
“說”的异体字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 說, 說, 說
- Hình thái radical:
- ⿰,言,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
說
说
税
㥨
帨
裞
涚
涗
祱
睡
稅
䲧
捝
挩
瀹
刖
戉
㰛
䢲
爚
䎳
岄
蚏
䖃
鈅
㧒
謭
詑
許
䛮
詈
諒
論
䚹
讞
謍
詌
誯
䭷
㦈
䯲
膖
䛝
愻
嘣
㾭
㮩
厲
翣
䨒
