Bản dịch của từ 誳 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Same as '' (qū), meaning to bend or contract; e.g., '~寸而伸尺' means to contract an inch and extend a foot.

同“诎”:“~寸而伸尺。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

誳
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
倔, 詘, 𧬲
Hình thái radical:
⿰,言,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép