Bản dịch của từ 誻 trong tiếng Anh
誻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
誻 (Tính từ)
【tà】
01
〔~~〕talkative, as in 'The words of a fool are coarse and noisy, babbling incessantly like boiling water.'
〔~~〕话多,如“故愚者之言,芴然而粗,啧然而不类,~~然而沸。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To speak nonsense or falsehoods.
妄语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
