Bản dịch của từ 謏问 trong tiếng Anh

謏问

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

謏问 (Tính từ)

xiǎo wèn
01

Slightly reputed; modestly famous; having a small or limited reputation

小有声誉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謏问

xiǎo

wèn

Các từ liên quan

謏学
謏才
謏材
謏狭
问一答十
问世
问业
问事
謏
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𧩮, 𧨠, 𫍲
Hình thái radical:
⿰,言,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép