ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
謟
Bảng phân tích âm vị 謟
Tāo
To exceed one's proper duties or authority; overstep bounds
超越本分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To doubt; to be suspicious; to feel uncertain
疑惑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép