ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
謟过
Bảng phân tích âm vị 謟
Tāo
To conceal or cover up a fault/mistake
隐瞒过失。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tāo
謟
guò
过
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép