Bản dịch của từ 謼 trong tiếng Anh
謼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
謼 (Động từ)
【hū】
01
To mourn; to observe mourning for a deceased person
哀悼
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To call upon; to invoke (a spirit or name); to summon or appeal to
调用
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To shout; to cry out loudly
喊叫
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
