Bản dịch của từ 護 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

(Động từ)

01

(Phono-semantic compound. From , sound (huó)) Original meaning: to protect; to guard

(形聲。从言,蒦(huó)聲。本義:保衛;保護)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Help someone in danger or difficulty; succor

救助

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Defend; guard; safeguard

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Command

總領

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Be partial to; shield from censure

袒護;包庇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Supervise

監視;監督

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Take good care of

愛護

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

護
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
謢, 护
Hình thái radical:
⿰,言,蒦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép