Bản dịch của từ 讒 trong tiếng Anh
讒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
讒 (Danh từ)
【chán】
01
Slander; malicious speech intended to harm others
讒言,陷害別人的壞話
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A person who speaks ill of others; a slanderer
說別人壞話的人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【讒】
- Các biến thể:
- 䜛, 谗, 𢽝
- Hình thái radical:
- ⿰,言,毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑱
鐔
馋
镡
嶃
艬
镵
瀺
䜛
儳
僝
蟬
詸
訁
該
諸
討
詉
詵
詖
詽
謋
䛙
譋
䴌
䵆
鷿
鱩
鱧
矗
釂
𠓘
鱫
蠺
欔
䶠
