Bản dịch của từ 讞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yàn
01

To decide, judge; a verdict, decision

见“谳”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

讞
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YÀN】
Các biến thể:
谳, 𤅊
Hình thái radical:
⿰,言,獻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丨一フノ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép