Bản dịch của từ 订 trong tiếng Anh
订
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
订 (Động từ)
【dìng】
01
To set/agree on; to conclude or make an agreement (e.g., contract, plan, marriage); to fix/appoint
经过研究商讨而立下 (条约、契约、计划、章程等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To revise; to edit/correct written text (to make amendments or emendations)
改正 (文字中的错误)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To order; to book; to subscribe; to arrange in advance
预先约定
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To fasten or attach (using a tool); to staple/affix
用工具把东西固定在一起
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
- Các biến thể:
- 訂
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磸
蝊
錠
锭
㝎
忊
鋌
掟
铤
定
釘
啶
谕
讴
诧
词
讳
让
谆
诂
谚
语
讲
谒
毌
冄
仄
𠘯
𠔿
匁
冘
今
𠆧
𠓝
巨
禸
预订
订单
订购
签订
制订
订阅
订货
订金
修订
装订
