Bản dịch của từ 订定 trong tiếng Anh
订定
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
订定 (Động từ)
【dìng dìng】
01
To formally decide or designate
指定
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To set or establish rules, agreements, or plans
制定(规则等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To agree upon and finalize (an agreement or contract)
提供
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To set or establish rules or regulations
规定;规定
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To formulate or establish (a plan, rule, or agreement)
制定
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
To formally set or establish (e.g., rules, terms)
设置
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 订定
dìng
订
dìng
定
Các từ liên quan
订久要
订义
订书机
订交
订亲
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
- Các biến thể:
- 訂
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磸
蝊
錠
锭
㝎
忊
鋌
掟
铤
定
釘
啶
谕
讴
诧
词
讳
让
谆
诂
谚
语
讲
谒
毌
冄
仄
𠘯
𠔿
匁
冘
今
𠆧
𠓝
巨
禸
预订
订单
订购
签订
制订
订阅
订货
订金
修订
装订
