Bản dịch của từ 认养 trong tiếng Anh

认养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋrenthanh huyền

认养 (Động từ)

rèn yǎng
01

To adopt and raise a child or animal as one's own

收养(选择抚养孩子或动物作为自己的孩子或动物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To pledge to care for or support someone or something, typically by adopting or sponsoring.

采纳(承诺给予某人或某物特别关注或支持)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To financially support or sponsor, especially for caregiving or maintenance

赞助

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 认养

rèn

yǎng

认
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép